Kho từ › Collocations · turn + … › turn a trick

turn a trick

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng thành công
UK /tɜrn ə trɪk/ · US /tɜrn ə trɪk/
to perform a task or function successfully
The new software can turn a trick with ease.
→ Phần mềm mới có thể thực hiện nhiệm vụ một cách dễ dàng.
This old car can still turn a trick.→ Chiếc xe cũ này vẫn có thể hoạt động tốt.
Đồng nghĩa
performsucceed
Collocations
turn a trick in styleturn a trick effectively
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả khả năng trong IELTS.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...