Kho từ › Collocations · turn + … › turn into something

turn into something

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
thay đổi và trở thành cái gì đó khác
UK /tɜrn ˈɪntu ˈsʌmθɪŋ/ · US /tɜrn ˈɪntu ˈsʌmθɪŋ/
to change and become something else
The caterpillar will turn into a butterfly.
→ Sâu bướm sẽ biến thành bướm.
The situation turned into a disaster.→ Tình huống đã trở thành một thảm họa.
Đồng nghĩa
becomechange
Collocations
turn into a successturn into a disaster
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự biến đổi trong IELTS.
Sử dụng khi mô tả sự thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...