Kho từ › Collocations · turn + … › turn your back

turn your back

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
làm ngơ hoặc bỏ rơi ai đó
UK /tɜrn jʊr bæk/ · US /tɜrn jʊr bæk/
to ignore or abandon someone
He turned his back on his friends during tough times.
→ Anh ấy đã bỏ rơi bạn bè trong thời gian khó khăn.
It's wrong to turn your back on those in need.→ Thật sai lầm khi bỏ rơi những người cần giúp đỡ.
Đồng nghĩa
abandonignore
Collocations
turn your back on someoneturn your back on a problem
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện đạo đức trong bài viết.
Thường được dùng để nói về sự phản bội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...