Kho từ › Collocations · turn + … › turn to violence

turn to violence

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
chuyển sang hành động gây hại
UK /tɜrn tu ˈvaɪələns/ · US /tɜrn tu ˈvaɪələns/
to resort to harmful actions
Some people turn to violence when they feel powerless.
→ Một số người chuyển sang hành động bạo lực khi họ cảm thấy bất lực.
When discussions fail, they might turn to violence.→ Khi các cuộc thảo luận thất bại, họ có thể chuyển sang hành động bạo lực.
Đồng nghĩa
resort to aggressionact violently
Collocations
turn to violence in conflictturn to violence in desperation
🎯 IELTS: Cẩn thận khi sử dụng từ này, vì nó có thể gây phản ứng mạnh.
Dùng trong ngữ cảnh bạo lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...