Kho từ › Collocations · turn + … › turn to laughter

turn to laughter

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
đáp lại một tình huống bằng sự hài hước
UK /tɜrn tu ˈlæftər/ · US /tɜrn tu ˈlæftər/
to respond to a situation with humor
In tough times, people often turn to laughter.
→ Trong những thời điểm khó khăn, mọi người thường đáp lại bằng sự hài hước.
She turned to laughter to ease the tension.→ Cô ấy đã sử dụng sự hài hước để giảm bớt căng thẳng.
Đồng nghĩa
respond with humorlaugh it off
Collocations
turn to laughter in crisisturn to laughter for relief
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về tâm lý.
Dùng để thể hiện cách đối phó với căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...