Kho từ › Collocations · turn + … › turn to faith

turn to faith

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
dựa vào niềm tin hoặc tinh thần
UK /tɜrn tu feɪθ/ · US /tɜrn tu feɪθ/
to rely on belief or spirituality
In difficult times, many people turn to faith.
→ Trong những lúc khó khăn, nhiều người thường dựa vào niềm tin.
He turned to faith for comfort after the loss.→ Anh ấy đã dựa vào niềm tin để tìm sự an ủi sau mất mát.
Đồng nghĩa
rely on belieftrust in spirituality
Collocations
turn to faith in hardshipturn to faith for guidance
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự mạnh mẽ trong tâm hồn.
Dùng khi nói về sự tìm kiếm sự an ủi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...