Kho từ › Collocations · turn + … › turn the situation upside down

turn the situation upside down

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
thay đổi tình huống một cách mạnh mẽ
UK /tɜrn ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃən ʌpˈsaɪd daʊn/ · US /tɜrn ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃən ʌpˈsaɪd daʊn/
to change a situation dramatically
The new law turned the situation upside down.
→ Luật mới đã thay đổi tình huống một cách mạnh mẽ.
Her arrival turned the situation upside down.→ Sự xuất hiện của cô ấy đã làm thay đổi tình huống một cách mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
dramatically changeupend
Collocations
turn the situation upside down in politicsturn the situation upside down in businessturn the situation upside down at home
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự thay đổi trong IELTS.
Dùng khi nói về sự thay đổi lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...