Kho từ › Idioms · luck › at the right place at the right time

at the right place at the right time

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Ở đúng vị trí để có một sự kiện may mắn.
UK /æt ðə raɪt pleɪs æt ðə raɪt taɪm/ · US /æt ðə raɪt pleɪs æt ðə raɪt taɪm/
Being in a good position for a fortunate event.
He was at the right place at the right time to get the job.
→ Anh ấy đã ở đúng nơi vào đúng thời điểm để có được công việc.
Being at the right place at the right time can change your life.→ Ở đúng nơi vào đúng thời điểm có thể thay đổi cuộc đời bạn.
Đồng nghĩa
fortunate timinggood timing
Collocations
be at the right place at the right timefind yourself at the right place at the right time
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm này để tạo sự nổi bật trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thời cơ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...