Kho từ › Idioms · luck › in the cards

in the cards

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Điều gì đó có khả năng xảy ra.
UK /ɪn ðə kɑrdz/ · US /ɪn ðə kɑrdz/
Something is likely to happen.
A promotion is in the cards for her this year.
→ Một sự thăng chức đang chờ đợi cô ấy trong năm nay.
It seems like a vacation is in the cards for us.→ Có vẻ như một kỳ nghỉ đang chờ đợi chúng ta.
🎯 IELTS: Hãy cố gắng kết hợp các cụm từ thành ngữ trong phần viết.
Thường dùng để dự đoán tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...