in the cards
/ɪn ðə kɑrdz/ B2 IELTS
Nghĩa
Điều gì đó có khả năng xảy ra.
phr.
Định nghĩa · Something is likely to happen.
“A promotion is in the cards for her this year.”Một sự thăng chức đang chờ đợi cô ấy trong năm nay.
“It seems like a vacation is in the cards for us.”Có vẻ như một kỳ nghỉ đang chờ đợi chúng ta.
Mẹo IELTS · Hãy cố gắng kết hợp các cụm từ thành ngữ trong phần viết.
Ghi chú · Thường dùng để dự đoán tương lai.