Kho từ › Idioms · luck › run out of luck

run out of luck

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Không còn vận may nữa.
UK /rʌn aʊt əv lʌk/ · US /rʌn aʊt əv lʌk/
To have no more good fortune.
After several wins, she finally ran out of luck.
→ Sau nhiều chiến thắng, cuối cùng cô ấy đã hết vận may.
He seemed to run out of luck during the game.→ Có vẻ như anh ấy đã hết vận may trong trận đấu.
🎯 IELTS: Thể hiện sự đa dạng trong từ vựng bằng cách sử dụng thành ngữ.
Cụm từ này thường được dùng khi nói về sự thất bại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...