Kho từ › Idioms · decisions › give in to pressure

give in to pressure

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
Đồng ý với điều gì đó sau khi bị thuyết phục hoặc áp lực.
UK /ɡɪv ɪn tu ˈprɛʃər/ · US /ɡɪv ɪn tu ˈprɛʃər/
Agree to something after being persuaded or pressured.
She didn't want to go, but she eventually gave in to pressure.
→ Cô ấy không muốn đi, nhưng cuối cùng đã đồng ý vì áp lực.
It's easy to give in to pressure from friends.→ Rất dễ để đồng ý theo áp lực từ bạn bè.
Đồng nghĩa
yield
Collocations
give in topeer pressure
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do cho quyết định của bạn.
Thường xảy ra trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...