Kho từ › Idioms · decisions › make a tough call

make a tough call

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
Đưa ra một quyết định khó khăn có thể làm người khác không hài lòng.
UK /meɪk ə tʌf kɔl/ · US /meɪk ə tʌf kɔl/
Make a difficult decision that may upset others.
As a manager, you often have to make tough calls.
→ Là một người quản lý, bạn thường phải đưa ra những quyết định khó khăn.
Making a tough call is part of leadership.→ Đưa ra quyết định khó khăn là một phần của lãnh đạo.
Đồng nghĩa
make a difficult decision
Collocations
make a tough calldifficult choices
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do cho quyết định của bạn.
Thường xảy ra trong bối cảnh lãnh đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...