a plan of action
Nghĩa
Định nghĩa · a detailed proposal for achieving a goal
“We need a plan of action to tackle this issue.”Chúng ta cần một kế hoạch để giải quyết vấn đề này.
“Her plan of action includes several steps to improve sales.”Kế hoạch của cô ấy bao gồm nhiều bước để cải thiện doanh số.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi cần một kế hoạch cụ thể.