Kho từ › Idioms · plans & goals › put your ducks in a row

put your ducks in a row

B2 phr. 📁 Idioms · plans & goals IELTS
sắp xếp mọi thứ chuẩn bị cho một nhiệm vụ
UK /pʊt jʊər dʌks ɪn ə roʊ/ · US /pʊt jʊər dʌks ɪn ə roʊ/
to organize things in preparation for a task
Before the meeting, I need to put my ducks in a row.
→ Trước cuộc họp, tôi cần sắp xếp mọi thứ.
She spent the day putting her ducks in a row for the project.→ Cô ấy đã dành cả ngày để sắp xếp mọi thứ cho dự án.
Đồng nghĩa
organizearrange
Collocations
put your ducks in a row forput ducks in a row
🎯 IELTS: Thể hiện sự chuẩn bị tốt trong bài viết.
Dùng khi cần chuẩn bị cho một nhiệm vụ hoặc sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...