put your ducks in a row
Nghĩa
Định nghĩa · to organize things in preparation for a task
“Before the meeting, I need to put my ducks in a row.”Trước cuộc họp, tôi cần sắp xếp mọi thứ.
“She spent the day putting her ducks in a row for the project.”Cô ấy đã dành cả ngày để sắp xếp mọi thứ cho dự án.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự chuẩn bị tốt trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi cần chuẩn bị cho một nhiệm vụ hoặc sự kiện.