Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · plans & goals · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put your ducks in a row

/pʊt jʊər dʌks ɪn ə roʊ/ B2 IELTS

Nghĩa

sắp xếp mọi thứ chuẩn bị cho một nhiệm vụ phr.

Định nghĩa · to organize things in preparation for a task

“Before the meeting, I need to put my ducks in a row.”Trước cuộc họp, tôi cần sắp xếp mọi thứ.

“She spent the day putting her ducks in a row for the project.”Cô ấy đã dành cả ngày để sắp xếp mọi thứ cho dự án.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự chuẩn bị tốt trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi cần chuẩn bị cho một nhiệm vụ hoặc sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...