Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › I find it interesting that

I find it interesting that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
Tôi thấy điều đó thú vị rằng
UK /aɪ faɪnd ɪt ˈɪntrəstɪŋ ðæt/ · US /aɪ faɪnd ɪt ˈɪntrəstɪŋ ðæt/
I think something is surprising or noteworthy.
I find it interesting that so many people prefer online shopping.
→ Tôi thấy điều đó thú vị rằng có nhiều người thích mua sắm trực tuyến.
I find it interesting that art can influence society.→ Tôi thấy điều đó thú vị rằng nghệ thuật có thể ảnh hưởng đến xã hội.
Đồng nghĩa
I think it's curious thatI find it surprising that
Collocations
I find it interesting that oftenI find it interesting that clearlyI find it interesting that surprisingly
🎯 IELTS: Dùng để mở đầu cho một quan điểm mới.
Thể hiện sự tò mò và quan tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...