Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › I feel strongly that

I feel strongly that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
Tôi cảm thấy mạnh mẽ rằng
UK /aɪ fiːl ˈstrɔːŋli ðæt/ · US /aɪ fiːl ˈstrɔːŋli ðæt/
I have a strong opinion about something.
I feel strongly that everyone should have access to healthcare.
→ Tôi cảm thấy mạnh mẽ rằng mọi người nên có quyền truy cập vào chăm sóc sức khỏe.
I feel strongly that we need to protect the environment.→ Tôi cảm thấy mạnh mẽ rằng chúng ta cần bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa
I firmly believe thatI strongly think that
Collocations
I feel strongly that deeplyI feel strongly that trulyI feel strongly that passionately
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh cảm xúc của mình.
Thể hiện sự nhiệt huyết trong quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...