Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increasing

/ɪnˈkriː.sɪŋ/ A2

Nghĩa

tăng lên tính từ

Định nghĩa · Becoming larger or more in number.

“The temperature is increasing.”Nhiệt độ đang tăng lên.

“The increasing population poses challenges for cities.”Dân số tăng lên đặt ra thách thức cho các thành phố.

Mẹo IELTS · Dùng 'increasing' để mô tả xu hướng trong IELTS.

Ghi chú · Tăng lên thường chỉ sự phát triển hoặc thay đổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...