Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #2366

increasing

/in'kri:siɳ/

tính từ

  • ngày càng tăng, tăng dần
Định nghĩa tiếng Anh

a. becoming greater or larger\na. music

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...