as distinct from
Nghĩa
Định nghĩa · To show a difference between two things or ideas.
“His work is innovative, as distinct from traditional methods.”Công việc của anh ấy là đổi mới, khác với các phương pháp truyền thống.
“This theory is relevant, as distinct from outdated beliefs.”Lý thuyết này có liên quan, khác với các niềm tin lỗi thời.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để làm nổi bật sự khác biệt.
Ghi chú · Giúp nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng.