Kho từ › Cụm IELTS · contrast › as distinct from

as distinct from

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
Để chỉ ra sự khác biệt giữa hai điều hoặc ý tưởng.
UK /æz dɪˈstɪŋkt frəm/ · US /æz dɪˈstɪŋkt frəm/
To show a difference between two things or ideas.
His work is innovative, as distinct from traditional methods.
→ Công việc của anh ấy là đổi mới, khác với các phương pháp truyền thống.
This theory is relevant, as distinct from outdated beliefs.→ Lý thuyết này có liên quan, khác với các niềm tin lỗi thời.
Đồng nghĩa
different fromunlike
Collocations
as distinct from whatas distinct from traditional views
🎯 IELTS: Dùng cụm này để làm nổi bật sự khác biệt.
Giúp nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...