Kho từ › Cụm IELTS · contrast › in a different context

in a different context

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
Xem xét điều gì đó trong một tình huống hoặc bối cảnh khác.
UK /ɪn ə ˈdɪfərənt ˈkɒntekst/ · US /ɪn ə ˈdɪfərənt ˈkɒntekst/
To consider something in another situation or setting.
In a different context, her actions could be seen as brave.
→ Trong một bối cảnh khác, hành động của cô ấy có thể được coi là dũng cảm.
In a different context, this data might suggest different conclusions.→ Trong một bối cảnh khác, dữ liệu này có thể gợi ý các kết luận khác nhau.
Đồng nghĩa
from another perspectivein another situation
Collocations
in a different context, it can be saidin a different context, one might argue
🎯 IELTS: Dùng cụm này để làm phong phú thêm lập luận.
Giúp mở rộng góc nhìn và ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...