in a different context
Nghĩa
Định nghĩa · To consider something in another situation or setting.
“In a different context, her actions could be seen as brave.”Trong một bối cảnh khác, hành động của cô ấy có thể được coi là dũng cảm.
“In a different context, this data might suggest different conclusions.”Trong một bối cảnh khác, dữ liệu này có thể gợi ý các kết luận khác nhau.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để làm phong phú thêm lập luận.
Ghi chú · Giúp mở rộng góc nhìn và ý tưởng.