Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · contrast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in contrast to that

/ɪn ˈkɒntrɑːst tə ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Để nhấn mạnh sự khác biệt so với điều đã đề cập. phr.

Định nghĩa · To emphasize a difference compared to something mentioned.

“In contrast to that, her performance was exceptional.”Ngược lại, màn biểu diễn của cô ấy thật xuất sắc.

“In contrast to that, the previous results were disappointing.”Ngược lại, kết quả trước đó thì thất vọng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để làm nổi bật ý kiến.

Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...