in contrast to that
Nghĩa
Định nghĩa · To emphasize a difference compared to something mentioned.
“In contrast to that, her performance was exceptional.”Ngược lại, màn biểu diễn của cô ấy thật xuất sắc.
“In contrast to that, the previous results were disappointing.”Ngược lại, kết quả trước đó thì thất vọng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để làm nổi bật ý kiến.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng.