Kho từ › Cụm IELTS · contrast › in another light

in another light

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
để nhìn nhận điều gì đó từ một góc độ khác
UK /ɪn əˈnʌðər laɪt/ · US /ɪn əˈnʌðər laɪt/
to view something from a different perspective
In another light, his actions could be seen as brave.
→ Theo một cách khác, hành động của anh ấy có thể được coi là dũng cảm.
In another light, this situation could be an opportunity.→ Theo một cách khác, tình huống này có thể là một cơ hội.
Đồng nghĩa
from another perspective
Collocations
in another light, viewed differently
🎯 IELTS: Sử dụng để làm phong phú thêm luận điểm.
Cụm từ này giúp thay đổi góc nhìn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...