while it may be true that
Nghĩa
Định nghĩa · used to acknowledge a point while introducing a contrasting idea
“While it may be true that exercise is beneficial, many people still avoid it.”Mặc dù việc tập thể dục có lợi, nhưng nhiều người vẫn tránh xa nó.
“While it may be true that technology improves lives, it can also create problems.”Mặc dù công nghệ cải thiện cuộc sống, nhưng nó cũng có thể gây ra vấn đề.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tạo ra sự cân bằng trong luận điểm.
Ghi chú · Dùng để mở đầu cho một ý kiến trái ngược.