Kho từ › Từ vựng C1 · culture › customary

customary

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · culture IELTS
Theo phong tục hoặc thực tiễn thông thường của một nền văn hóa nhất định.
UK /ˈkʌstəˌmɛri/ · US /ˈkʌstəˌmɛri/
According to the customs or usual practices of a particular culture.
It is customary to greet guests with a handshake.
→ Theo phong tục, việc chào đón khách bằng một cái bắt tay là bình thường.
Customary practices vary widely across cultures.→ Các phong tục tập quán thông thường rất khác nhau giữa các nền văn hóa.
Đồng nghĩa
traditionalconventional
Collocations
customary practicescustomary law
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về phong tục.
Liên quan đến những phong tục tập quán của một nền văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...