EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · culture › coexist
coexist
C1
v.
📁 Từ vựng C1 · culture
IELTS
Tồn tại cùng nhau trong cùng một thời gian hoặc địa điểm.
UK /ˌkoʊɪɡˈzɪst/
·
US /ˌkoʊɪɡˈzɪst/
To exist together at the same time or in the same place.
Different cultures can coexist peacefully.
→ Các nền văn hóa khác nhau có thể tồn tại hòa bình.
Species must coexist in their habitats.
→ Các loài phải tồn tại cùng nhau trong môi trường sống của chúng.
Đồng nghĩa
exist together
live together
Collocations
coexist peacefully
coexist with
🎯
IELTS:
Nói về sự chung sống trong phần viết để thể hiện quan điểm.
Thường dùng để nói về sự chung sống giữa các nền văn hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
intercultural
/ˌɪntərˈkʌltʃərəl/
Liên quan đến các tương tác giữa các nền văn hóa khác nhau.
customary
/ˈkʌstəˌmɛri/
Theo phong tục hoặc thực tiễn thông thường của một nền văn hóa nhất định.
ethos
/ˈiːθɒs/
Tinh thần hoặc giá trị đặc trưng của một nền văn hóa hoặc cộng đồng.
modernity
/məˈdɜrnɪti/
Chất lượng của việc hiện đại hoặc đương đại.
interconnect
/ˌɪntərkəˈnɛkt/
Kết nối với nhau; liên kết với nhau.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...