Kho từ › Từ vựng C1 · culture › coexist

coexist

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · culture IELTS
Tồn tại cùng nhau trong cùng một thời gian hoặc địa điểm.
UK /ˌkoʊɪɡˈzɪst/ · US /ˌkoʊɪɡˈzɪst/
To exist together at the same time or in the same place.
Different cultures can coexist peacefully.
→ Các nền văn hóa khác nhau có thể tồn tại hòa bình.
Species must coexist in their habitats.→ Các loài phải tồn tại cùng nhau trong môi trường sống của chúng.
Đồng nghĩa
exist togetherlive together
Collocations
coexist peacefullycoexist with
🎯 IELTS: Nói về sự chung sống trong phần viết để thể hiện quan điểm.
Thường dùng để nói về sự chung sống giữa các nền văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...