Kho từ › Từ vựng C1 · culture › interconnect

interconnect

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · culture IELTS
Kết nối với nhau; liên kết với nhau.
UK /ˌɪntərkəˈnɛkt/ · US /ˌɪntərkəˈnɛkt/
To connect with each other; to link together.
Cultures interconnect in a globalized world.
→ Các nền văn hóa liên kết trong một thế giới toàn cầu hóa.
Ideas interconnect across different fields.→ Các ý tưởng liên kết giữa các lĩnh vực khác nhau.
Đồng nghĩa
linkconnect
Collocations
interconnect culturesinterconnect ideas
🎯 IELTS: Nói về sự kết nối trong phần viết để thể hiện kiến thức.
Thường dùng để nói về sự kết nối giữa các nền văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...