EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · culture › modernity
modernity
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · culture
IELTS
Chất lượng của việc hiện đại hoặc đương đại.
UK /məˈdɜrnɪti/
·
US /məˈdɜrnɪti/
The quality of being modern or contemporary.
Modernity brings new challenges to traditional cultures.
→ Sự hiện đại mang đến những thách thức mới cho các nền văn hóa truyền thống.
The clash between modernity and tradition is common.
→ Cuộc xung đột giữa hiện đại và truyền thống là điều phổ biến.
Đồng nghĩa
contemporaneity
progressivism
Collocations
cultural modernity
social modernity
🎯
IELTS:
Thảo luận về sự hiện đại trong văn hóa có thể tạo điểm nhấn.
Sự hiện đại có thể thay đổi cách thức sinh hoạt của con người.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
intercultural
/ˌɪntərˈkʌltʃərəl/
Liên quan đến các tương tác giữa các nền văn hóa khác nhau.
customary
/ˈkʌstəˌmɛri/
Theo phong tục hoặc thực tiễn thông thường của một nền văn hóa nhất định.
ethos
/ˈiːθɒs/
Tinh thần hoặc giá trị đặc trưng của một nền văn hóa hoặc cộng đồng.
interconnect
/ˌɪntərkəˈnɛkt/
Kết nối với nhau; liên kết với nhau.
coexist
/ˌkoʊɪɡˈzɪst/
Tồn tại cùng nhau trong cùng một thời gian hoặc địa điểm.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...