Kho từ › Từ vựng C1 · culture › modernity

modernity

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · culture IELTS
Chất lượng của việc hiện đại hoặc đương đại.
UK /məˈdɜrnɪti/ · US /məˈdɜrnɪti/
The quality of being modern or contemporary.
Modernity brings new challenges to traditional cultures.
→ Sự hiện đại mang đến những thách thức mới cho các nền văn hóa truyền thống.
The clash between modernity and tradition is common.→ Cuộc xung đột giữa hiện đại và truyền thống là điều phổ biến.
Đồng nghĩa
contemporaneityprogressivism
Collocations
cultural modernitysocial modernity
🎯 IELTS: Thảo luận về sự hiện đại trong văn hóa có thể tạo điểm nhấn.
Sự hiện đại có thể thay đổi cách thức sinh hoạt của con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...