EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · culture › ethos
ethos
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · culture
IELTS
Tinh thần hoặc giá trị đặc trưng của một nền văn hóa hoặc cộng đồng.
UK /ˈiːθɒs/
·
US /ˈiːθɒs/
The characteristic spirit or values of a culture or community.
The ethos of the community promotes kindness and cooperation.
→ Tinh thần của cộng đồng thúc đẩy lòng tốt và sự hợp tác.
Their business ethos focuses on sustainability and ethics.
→ Tinh thần kinh doanh của họ tập trung vào sự bền vững và đạo đức.
Đồng nghĩa
spirit
character
Collocations
cultural ethos
organizational ethos
🎯
IELTS:
Nên dùng từ này khi thảo luận về giá trị xã hội.
Thường dùng để nói về giá trị văn hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
intercultural
/ˌɪntərˈkʌltʃərəl/
Liên quan đến các tương tác giữa các nền văn hóa khác nhau.
customary
/ˈkʌstəˌmɛri/
Theo phong tục hoặc thực tiễn thông thường của một nền văn hóa nhất định.
modernity
/məˈdɜrnɪti/
Chất lượng của việc hiện đại hoặc đương đại.
interconnect
/ˌɪntərkəˈnɛkt/
Kết nối với nhau; liên kết với nhau.
coexist
/ˌkoʊɪɡˈzɪst/
Tồn tại cùng nhau trong cùng một thời gian hoặc địa điểm.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...