Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › to a considerable level

to a considerable level

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
đến một mức độ đáng kể.
UK · US
to a significant level.
The project was funded to a considerable level.
→ Dự án đã được tài trợ ở mức độ đáng kể.
The research was conducted to a considerable level.→ Nghiên cứu đã được thực hiện ở mức độ đáng kể.
Đồng nghĩa
significantlysubstantially
Collocations
funded to a considerable levelconducted to a considerable level
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết học thuật.
Thường dùng trong văn bản chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...