Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › to a minimal number

to a minimal number

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
đến số lượng tối thiểu
UK · US
to the smallest quantity
The project had to a minimal number of participants.
→ Dự án đã có đến số lượng tối thiểu người tham gia.
The event received to a minimal number of applicants.→ Sự kiện đã nhận được đến số lượng tối thiểu đơn đăng ký.
Đồng nghĩa
to a negligible numberto a slight number
Collocations
had to a minimal numberreceived to a minimal number
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khiêm tốn trong ý kiến.
Thích hợp khi muốn nhấn mạnh sự không quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...