athleticism
Nghĩa
Định nghĩa · physical strength, agility, and stamina
“His athleticism impressed the coaches during tryouts.”Sự thể thao của anh ấy đã gây ấn tượng với các huấn luyện viên trong buổi thử nghiệm.
“Athleticism is essential in many sports.”Sự thể thao là rất cần thiết trong nhiều môn thể thao.
Mẹo IELTS · Mô tả sự thể thao trong bài viết sẽ làm cho nó sinh động hơn.
Ghi chú · Dùng để chỉ khả năng thể chất của vận động viên.