EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · sport › athleticism
athleticism
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · sport
IELTS
sức mạnh thể chất, sự linh hoạt và sức bền
UK /əˈθlɛtɪsɪzəm/
·
US /əˈθlɛtɪsɪzəm/
physical strength, agility, and stamina
His athleticism impressed the coaches during tryouts.
→ Sự thể thao của anh ấy đã gây ấn tượng với các huấn luyện viên trong buổi thử nghiệm.
Athleticism is essential in many sports.
→ Sự thể thao là rất cần thiết trong nhiều môn thể thao.
Đồng nghĩa
fitness
agility
Collocations
high athleticism
natural athleticism
🎯
IELTS:
Mô tả sự thể thao trong bài viết sẽ làm cho nó sinh động hơn.
Dùng để chỉ khả năng thể chất của vận động viên.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
doping
/ˈdoʊpɪŋ/
việc sử dụng các chất bị cấm để cải thiện hiệu suất trong thể thao
enthusiasm
/ɪnˈθuː.zi.æz.əm/
sự thích thú và quan tâm mãnh liệt
exertion
/ɪɡˈzɜːr.ʃən/
nỗ lực thể chất hoặc tinh thần
spectatorship
/ˈspɛk.teɪ.tər.ʃɪp/
trạng thái của việc trở thành một khán giả hoặc người quan sát
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...