EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · sport › enthusiasm
enthusiasm
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · sport
IELTS
sự thích thú và quan tâm mãnh liệt
UK /ɪnˈθuː.zi.æz.əm/
·
US /ɪnˈθuː.zi.æz.əm/
intense and eager enjoyment, interest, or approval
His enthusiasm for the sport is contagious.
→ Sự nhiệt tình của anh ấy đối với thể thao là rất lây lan.
Enthusiasm can motivate others to participate.
→ Sự nhiệt tình có thể thúc đẩy người khác tham gia.
Đồng nghĩa
zeal
passion
Collocations
team enthusiasm
enthusiasm for sports
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự đam mê trong bài viết.
Thể hiện sự nhiệt huyết trong thể thao.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
athleticism
/əˈθlɛtɪsɪzəm/
sức mạnh thể chất, sự linh hoạt và sức bền
doping
/ˈdoʊpɪŋ/
việc sử dụng các chất bị cấm để cải thiện hiệu suất trong thể thao
exertion
/ɪɡˈzɜːr.ʃən/
nỗ lực thể chất hoặc tinh thần
spectatorship
/ˈspɛk.teɪ.tər.ʃɪp/
trạng thái của việc trở thành một khán giả hoặc người quan sát
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...