Kho từ › Từ vựng C1 · sport › enthusiasm

enthusiasm

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · sport IELTS
sự thích thú và quan tâm mãnh liệt
UK /ɪnˈθuː.zi.æz.əm/ · US /ɪnˈθuː.zi.æz.əm/
intense and eager enjoyment, interest, or approval
His enthusiasm for the sport is contagious.
→ Sự nhiệt tình của anh ấy đối với thể thao là rất lây lan.
Enthusiasm can motivate others to participate.→ Sự nhiệt tình có thể thúc đẩy người khác tham gia.
Đồng nghĩa
zealpassion
Collocations
team enthusiasmenthusiasm for sports
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự đam mê trong bài viết.
Thể hiện sự nhiệt huyết trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...