enthusiasm
Nghĩa
Định nghĩa · intense and eager enjoyment, interest, or approval
“His enthusiasm for the sport is contagious.”Sự nhiệt tình của anh ấy đối với thể thao là rất lây lan.
“Enthusiasm can motivate others to participate.”Sự nhiệt tình có thể thúc đẩy người khác tham gia.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự đam mê trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự nhiệt huyết trong thể thao.