Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exertion

/ɪɡˈzɜːr.ʃən/ C1 IELTS

Nghĩa

nỗ lực thể chất hoặc tinh thần n.

Định nghĩa · physical or mental effort

“Exertion is necessary for improving athletic performance.”Nỗ lực là cần thiết để cải thiện hiệu suất thể thao.

“After intense exertion, he needed to rest.”Sau khi nỗ lực mạnh mẽ, anh ấy cần nghỉ ngơi.

Đồng nghĩa effortstrain

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện nỗ lực trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sức lao động trong thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...