Kho từ › Từ vựng C1 · sport › exertion

exertion

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · sport IELTS
nỗ lực thể chất hoặc tinh thần
UK /ɪɡˈzɜːr.ʃən/ · US /ɪɡˈzɜːr.ʃən/
physical or mental effort
Exertion is necessary for improving athletic performance.
→ Nỗ lực là cần thiết để cải thiện hiệu suất thể thao.
After intense exertion, he needed to rest.→ Sau khi nỗ lực mạnh mẽ, anh ấy cần nghỉ ngơi.
Đồng nghĩa
effortstrain
Collocations
physical exertionmental exertion
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện nỗ lực trong bài viết.
Thể hiện sức lao động trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...