EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · sport › doping
doping
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · sport
IELTS
việc sử dụng các chất bị cấm để cải thiện hiệu suất trong thể thao
UK /ˈdoʊpɪŋ/
·
US /ˈdoʊpɪŋ/
the use of banned substances to enhance performance in sports
Doping scandals have tarnished the reputation of many athletes.
→ Các vụ bê bối doping đã làm xấu đi danh tiếng của nhiều vận động viên.
Strict anti-doping policies are enforced in professional sports.
→ Các chính sách chống doping nghiêm ngặt được thực thi trong thể thao chuyên nghiệp.
Đồng nghĩa
steroid use
performance enhancement
Collocations
doping violation
anti-doping
🎯
IELTS:
Nói về doping sẽ làm cho bài viết của bạn có chiều sâu hơn.
Thường được nhắc đến trong các vụ bê bối thể thao.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
athleticism
/əˈθlɛtɪsɪzəm/
sức mạnh thể chất, sự linh hoạt và sức bền
enthusiasm
/ɪnˈθuː.zi.æz.əm/
sự thích thú và quan tâm mãnh liệt
exertion
/ɪɡˈzɜːr.ʃən/
nỗ lực thể chất hoặc tinh thần
spectatorship
/ˈspɛk.teɪ.tər.ʃɪp/
trạng thái của việc trở thành một khán giả hoặc người quan sát
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...