Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

doping

/ˈdoʊpɪŋ/ C1 IELTS

Nghĩa

việc sử dụng các chất bị cấm để cải thiện hiệu suất trong thể thao n.

Định nghĩa · the use of banned substances to enhance performance in sports

“Doping scandals have tarnished the reputation of many athletes.”Các vụ bê bối doping đã làm xấu đi danh tiếng của nhiều vận động viên.

“Strict anti-doping policies are enforced in professional sports.”Các chính sách chống doping nghiêm ngặt được thực thi trong thể thao chuyên nghiệp.

Mẹo IELTS · Nói về doping sẽ làm cho bài viết của bạn có chiều sâu hơn.

Ghi chú · Thường được nhắc đến trong các vụ bê bối thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...