Kho từ › Từ vựng C1 · sport › doping

doping

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · sport IELTS
việc sử dụng các chất bị cấm để cải thiện hiệu suất trong thể thao
UK /ˈdoʊpɪŋ/ · US /ˈdoʊpɪŋ/
the use of banned substances to enhance performance in sports
Doping scandals have tarnished the reputation of many athletes.
→ Các vụ bê bối doping đã làm xấu đi danh tiếng của nhiều vận động viên.
Strict anti-doping policies are enforced in professional sports.→ Các chính sách chống doping nghiêm ngặt được thực thi trong thể thao chuyên nghiệp.
Đồng nghĩa
steroid useperformance enhancement
Collocations
doping violationanti-doping
🎯 IELTS: Nói về doping sẽ làm cho bài viết của bạn có chiều sâu hơn.
Thường được nhắc đến trong các vụ bê bối thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...