doping
Nghĩa
Định nghĩa · the use of banned substances to enhance performance in sports
“Doping scandals have tarnished the reputation of many athletes.”Các vụ bê bối doping đã làm xấu đi danh tiếng của nhiều vận động viên.
“Strict anti-doping policies are enforced in professional sports.”Các chính sách chống doping nghiêm ngặt được thực thi trong thể thao chuyên nghiệp.
Mẹo IELTS · Nói về doping sẽ làm cho bài viết của bạn có chiều sâu hơn.
Ghi chú · Thường được nhắc đến trong các vụ bê bối thể thao.