Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spectatorship

/ˈspɛk.teɪ.tər.ʃɪp/ C1 IELTS

Nghĩa

trạng thái của việc trở thành một khán giả hoặc người quan sát n.

Định nghĩa · the state of being a spectator or observer

“Spectatorship adds excitement to sports events.”Sự theo dõi của khán giả làm tăng thêm sự hào hứng cho các sự kiện thể thao.

“The spectatorship at the final match was overwhelming.”Sự theo dõi của khán giả tại trận chung kết thật áp đảo.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự tham gia của khán giả.

Ghi chú · Thể hiện vai trò của khán giả trong thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...