spectatorship
Nghĩa
Định nghĩa · the state of being a spectator or observer
“Spectatorship adds excitement to sports events.”Sự theo dõi của khán giả làm tăng thêm sự hào hứng cho các sự kiện thể thao.
“The spectatorship at the final match was overwhelming.”Sự theo dõi của khán giả tại trận chung kết thật áp đảo.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự tham gia của khán giả.
Ghi chú · Thể hiện vai trò của khán giả trong thể thao.