EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · sport › spectatorship
spectatorship
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · sport
IELTS
trạng thái của việc trở thành một khán giả hoặc người quan sát
UK /ˈspɛk.teɪ.tər.ʃɪp/
·
US /ˈspɛk.teɪ.tər.ʃɪp/
the state of being a spectator or observer
Spectatorship adds excitement to sports events.
→ Sự theo dõi của khán giả làm tăng thêm sự hào hứng cho các sự kiện thể thao.
The spectatorship at the final match was overwhelming.
→ Sự theo dõi của khán giả tại trận chung kết thật áp đảo.
Đồng nghĩa
viewership
audience
Collocations
active spectatorship
passive spectatorship
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả sự tham gia của khán giả.
Thể hiện vai trò của khán giả trong thể thao.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
athleticism
/əˈθlɛtɪsɪzəm/
sức mạnh thể chất, sự linh hoạt và sức bền
doping
/ˈdoʊpɪŋ/
việc sử dụng các chất bị cấm để cải thiện hiệu suất trong thể thao
enthusiasm
/ɪnˈθuː.zi.æz.əm/
sự thích thú và quan tâm mãnh liệt
exertion
/ɪɡˈzɜːr.ʃən/
nỗ lực thể chất hoặc tinh thần
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...