Kho từ › Từ vựng C1 · sport › spectatorship

spectatorship

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · sport IELTS
trạng thái của việc trở thành một khán giả hoặc người quan sát
UK /ˈspɛk.teɪ.tər.ʃɪp/ · US /ˈspɛk.teɪ.tər.ʃɪp/
the state of being a spectator or observer
Spectatorship adds excitement to sports events.
→ Sự theo dõi của khán giả làm tăng thêm sự hào hứng cho các sự kiện thể thao.
The spectatorship at the final match was overwhelming.→ Sự theo dõi của khán giả tại trận chung kết thật áp đảo.
Đồng nghĩa
viewershipaudience
Collocations
active spectatorshippassive spectatorship
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự tham gia của khán giả.
Thể hiện vai trò của khán giả trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...