Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › to a modest degree

to a modest degree

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
đến một mức độ vừa phải.
UK · US
to a moderate or average extent.
The proposal was accepted to a modest degree.
→ Đề xuất đã được chấp nhận đến một mức độ vừa phải.
Her efforts improved the team to a modest degree.→ Nỗ lực của cô ấy đã cải thiện đội ngũ đến một mức độ vừa phải.
Đồng nghĩa
moderately
Collocations
achieve to a modest degreeperform to a modest degree
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự khiêm tốn.
Thể hiện sự hài lòng mà không quá phô trương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...