to a modest degree
Nghĩa
Định nghĩa · to a moderate or average extent.
“The proposal was accepted to a modest degree.”Đề xuất đã được chấp nhận đến một mức độ vừa phải.
“Her efforts improved the team to a modest degree.”Nỗ lực của cô ấy đã cải thiện đội ngũ đến một mức độ vừa phải.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự khiêm tốn.
Ghi chú · Thể hiện sự hài lòng mà không quá phô trương.