to a great number
/tə ə ɡreɪt ˈnʌmbər/ B2 IELTS
Nghĩa
đến một số lượng lớn
phr.
Định nghĩa · to a large quantity
“Many people attended the event to a great number.”Nhiều người đã tham dự sự kiện với số lượng lớn.
“The program attracted applicants to a great number.”Chương trình thu hút người đăng ký với số lượng lớn.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh số lượng.
Ghi chú · Dùng để chỉ số lượng lớn.