Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › to a great number

to a great number

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
đến một số lượng lớn
UK /tə ə ɡreɪt ˈnʌmbər/ · US /tə ə ɡreɪt ˈnʌmbər/
to a large quantity
Many people attended the event to a great number.
→ Nhiều người đã tham dự sự kiện với số lượng lớn.
The program attracted applicants to a great number.→ Chương trình thu hút người đăng ký với số lượng lớn.
Đồng nghĩa
manynumerous
Collocations
to a great numberreach to a great numberappeal to a great number
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh số lượng.
Dùng để chỉ số lượng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...