Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase meal variety

/ɪnˈkriːs miːl ˈværaɪəti/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự đa dạng trong bữa ăn phr.

Định nghĩa · to add different types of dishes to your diet

“Increasing meal variety can make healthy eating more enjoyable.”Tăng cường sự đa dạng trong bữa ăn có thể làm cho việc ăn uống lành mạnh thú vị hơn.

“To stay motivated, try to increase meal variety each week.”Để duy trì động lực, hãy cố gắng tăng cường sự đa dạng trong bữa ăn mỗi tuần.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú khi nói về thực phẩm.

Ghi chú · Sự đa dạng trong bữa ăn giúp cung cấp nhiều dinh dưỡng hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...