Kho từ › Collocations · food & diet › increase meal variety

increase meal variety

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
tăng cường sự đa dạng trong bữa ăn
UK /ɪnˈkriːs miːl ˈværaɪəti/ · US /ɪnˈkriːs miːl ˈværaɪəti/
to add different types of dishes to your diet
Increasing meal variety can make healthy eating more enjoyable.
→ Tăng cường sự đa dạng trong bữa ăn có thể làm cho việc ăn uống lành mạnh thú vị hơn.
To stay motivated, try to increase meal variety each week.→ Để duy trì động lực, hãy cố gắng tăng cường sự đa dạng trong bữa ăn mỗi tuần.
Đồng nghĩa
expand meal optionsdiversify meals
Collocations
add new dishesrotate meal plans
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú khi nói về thực phẩm.
Sự đa dạng trong bữa ăn giúp cung cấp nhiều dinh dưỡng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...