Kho từ › Collocations · food & diet › prepare nutritious snacks

prepare nutritious snacks

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
chuẩn bị các món ăn nhẹ bổ dưỡng
UK /prɪˈpɛr njuːˈtrɪʃəs snæks/ · US /prɪˈpɛr njuːˈtrɪʃəs snæks/
to make healthy small meals or bites
It's easy to prepare nutritious snacks for kids.
→ Thật dễ dàng để chuẩn bị các món ăn nhẹ bổ dưỡng cho trẻ em.
Preparing nutritious snacks can keep your energy up during the day.→ Chuẩn bị các món ăn nhẹ bổ dưỡng có thể giúp bạn giữ năng lượng suốt cả ngày.
Đồng nghĩa
make healthy snackscreate nutritious bites
Collocations
pack healthy snackschoose nutritious options
🎯 IELTS: Thảo luận về các món ăn nhẹ có thể tạo ấn tượng tốt.
Các món ăn nhẹ bổ dưỡng giúp duy trì sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...