Kho từ › Collocations · food & diet › explore culinary techniques

explore culinary techniques

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
khám phá các kỹ thuật nấu ăn khác nhau
UK /ɪkˈsplɔːr ˈkʌlɪnəri tɛkˈniːks/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈkʌlɪnəri tɛkˈniːks/
to investigate different cooking methods
Many chefs love to explore culinary techniques from around the world.
→ Nhiều đầu bếp thích khám phá các kỹ thuật nấu ăn từ khắp nơi trên thế giới.
Exploring culinary techniques can improve your cooking skills.→ Khám phá các kỹ thuật nấu ăn có thể cải thiện kỹ năng nấu ăn của bạn.
Đồng nghĩa
discover cooking methodsstudy culinary arts
Collocations
learn cooking skillspractice kitchen techniques
🎯 IELTS: Nói về kỹ thuật nấu ăn có thể làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Khám phá kỹ thuật nấu ăn giúp nâng cao tay nghề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...