Kho từ › Collocations · food & diet › share meal experiences

share meal experiences

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
chia sẻ trải nghiệm bữa ăn
UK /ʃɛr miːl ɪkˈspɪərɪnz/ · US /ʃɛr miːl ɪkˈspɪərɪnz/
to discuss or recount times spent eating together
Sharing meal experiences can bring people closer together.
→ Chia sẻ trải nghiệm bữa ăn có thể làm cho mọi người gần gũi hơn.
They love to share meal experiences from their travels.→ Họ thích chia sẻ trải nghiệm bữa ăn từ những chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
exchange dining storiesrecount meal memories
Collocations
discuss food experiencestalk about dining adventures
🎯 IELTS: Nói về trải nghiệm bữa ăn có thể làm cho phần viết của bạn thú vị hơn.
Chia sẻ trải nghiệm bữa ăn tạo ra kết nối xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...