Kho từ › Collocations · food & diet › embrace food diversity

embrace food diversity

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
đón nhận sự đa dạng thực phẩm
UK /ɪmˈbreɪs fuːd daɪˈvɜːrsɪti/ · US /ɪmˈbreɪs fuːd daɪˈvɜːrsɪti/
to accept and enjoy various types of food
Embracing food diversity can enhance your culinary skills.
→ Đón nhận sự đa dạng thực phẩm có thể nâng cao kỹ năng nấu ăn của bạn.
It's important to embrace food diversity in a multicultural society.→ Đón nhận sự đa dạng thực phẩm là quan trọng trong một xã hội đa văn hóa.
Đồng nghĩa
accept food varietycelebrate culinary diversity
Collocations
appreciate different cuisinesenjoy diverse dishes
🎯 IELTS: Đề cập đến sự đa dạng thực phẩm có thể làm cho bài viết của bạn nổi bật.
Sự đa dạng thực phẩm làm phong phú trải nghiệm ẩm thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...