EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · advertising › persuasion
persuasion
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · advertising
IELTS
Hành động thuyết phục ai đó làm hoặc tin điều gì đó.
UK /pərˈsweɪ.ʒən/
·
US /pərˈsweɪ.ʒən/
The act of convincing someone to do or believe something.
Effective persuasion is key in marketing.
→ Sự thuyết phục hiệu quả là chìa khóa trong tiếp thị.
He used persuasion techniques to sell the product.
→ Anh ấy đã sử dụng các kỹ thuật thuyết phục để bán sản phẩm.
Đồng nghĩa
convincing
influence
coaxing
Collocations
power of persuasion
techniques of persuasion
art of persuasion
Họ từ
persuade
persuasive
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi bạn nói về việc thuyết phục trong bài viết.
Rất quan trọng trong quảng cáo để thuyết phục khách hàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
campaigner
/kæmˈpeɪ.nər/
Một người lãnh đạo hoặc tham gia vào một chiến dịch.
branding
/ˈbrænd.ɪŋ/
quá trình tạo ra tên và hình ảnh độc đáo cho sản phẩm
targeting
/ˈtɑːr.ɡɪt.ɪŋ/
quá trình xác định và tiếp cận các đối tượng cụ thể
campaigning
/kæmˈpeɪ.nɪŋ/
hành động quảng bá sản phẩm hoặc ý tưởng thông qua các hành động có tổ chức
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...