Kho từ › Từ vựng C1 · advertising › targeting

targeting

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · advertising IELTS
quá trình xác định và tiếp cận các đối tượng cụ thể
UK /ˈtɑːr.ɡɪt.ɪŋ/ · US /ˈtɑːr.ɡɪt.ɪŋ/
the process of identifying and reaching specific audiences
Effective targeting can lead to higher conversion rates.
→ Nhắm đúng đối tượng có thể dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi cao hơn.
Targeting the right demographic is crucial in advertising.→ Nhắm đúng nhóm nhân khẩu học là rất quan trọng trong quảng cáo.
Đồng nghĩa
aimingfocusing
Collocations
audience targetingmarket targeting
🎯 IELTS: Sử dụng 'targeting' trong phần mô tả chiến dịch quảng cáo.
Nhắm đúng đối tượng giúp tối ưu hóa hiệu quả quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...