EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · advertising › targeting
targeting
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · advertising
IELTS
quá trình xác định và tiếp cận các đối tượng cụ thể
UK /ˈtɑːr.ɡɪt.ɪŋ/
·
US /ˈtɑːr.ɡɪt.ɪŋ/
the process of identifying and reaching specific audiences
Effective targeting can lead to higher conversion rates.
→ Nhắm đúng đối tượng có thể dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi cao hơn.
Targeting the right demographic is crucial in advertising.
→ Nhắm đúng nhóm nhân khẩu học là rất quan trọng trong quảng cáo.
Đồng nghĩa
aiming
focusing
Collocations
audience targeting
market targeting
🎯
IELTS:
Sử dụng 'targeting' trong phần mô tả chiến dịch quảng cáo.
Nhắm đúng đối tượng giúp tối ưu hóa hiệu quả quảng cáo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
persuasion
/pərˈsweɪ.ʒən/
Hành động thuyết phục ai đó làm hoặc tin điều gì đó.
campaigner
/kæmˈpeɪ.nər/
Một người lãnh đạo hoặc tham gia vào một chiến dịch.
branding
/ˈbrænd.ɪŋ/
quá trình tạo ra tên và hình ảnh độc đáo cho sản phẩm
campaigning
/kæmˈpeɪ.nɪŋ/
hành động quảng bá sản phẩm hoặc ý tưởng thông qua các hành động có tổ chức
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...