campaigning
Nghĩa
Định nghĩa · the act of promoting a product or idea through organized actions
“Campaigning for the new product launch was intense.”Chiến dịch quảng bá cho sản phẩm mới rất mạnh mẽ.
“Effective campaigning can change public perception.”Chiến dịch hiệu quả có thể thay đổi nhận thức của công chúng.
Mẹo IELTS · Dùng 'campaigning' khi nói về hoạt động quảng bá.
Ghi chú · Chiến dịch quảng cáo cần có kế hoạch rõ ràng.