Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

campaigning

/kæmˈpeɪ.nɪŋ/ C1 IELTS

Nghĩa

hành động quảng bá sản phẩm hoặc ý tưởng thông qua các hành động có tổ chức n.

Định nghĩa · the act of promoting a product or idea through organized actions

“Campaigning for the new product launch was intense.”Chiến dịch quảng bá cho sản phẩm mới rất mạnh mẽ.

“Effective campaigning can change public perception.”Chiến dịch hiệu quả có thể thay đổi nhận thức của công chúng.

Mẹo IELTS · Dùng 'campaigning' khi nói về hoạt động quảng bá.

Ghi chú · Chiến dịch quảng cáo cần có kế hoạch rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...