EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · advertising › campaigner
campaigner
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · advertising
IELTS
Một người lãnh đạo hoặc tham gia vào một chiến dịch.
UK /kæmˈpeɪ.nər/
·
US /kæmˈpeɪ.nər/
A person who leads or participates in a campaign.
The campaigner worked hard to promote the new product.
→ Người lãnh đạo chiến dịch đã làm việc chăm chỉ để quảng bá sản phẩm mới.
As a campaigner, she focused on social issues.
→ Là một người lãnh đạo chiến dịch, cô ấy tập trung vào các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩa
activist
advocate
promoter
Collocations
political campaigner
social campaigner
environmental campaigner
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về người tham gia chiến dịch.
Cần thiết trong các chiến dịch quảng bá.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
persuasion
/pərˈsweɪ.ʒən/
Hành động thuyết phục ai đó làm hoặc tin điều gì đó.
branding
/ˈbrænd.ɪŋ/
quá trình tạo ra tên và hình ảnh độc đáo cho sản phẩm
targeting
/ˈtɑːr.ɡɪt.ɪŋ/
quá trình xác định và tiếp cận các đối tượng cụ thể
campaigning
/kæmˈpeɪ.nɪŋ/
hành động quảng bá sản phẩm hoặc ý tưởng thông qua các hành động có tổ chức
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...