Kho từ › Từ vựng C1 · advertising › campaigner

campaigner

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · advertising IELTS
Một người lãnh đạo hoặc tham gia vào một chiến dịch.
UK /kæmˈpeɪ.nər/ · US /kæmˈpeɪ.nər/
A person who leads or participates in a campaign.
The campaigner worked hard to promote the new product.
→ Người lãnh đạo chiến dịch đã làm việc chăm chỉ để quảng bá sản phẩm mới.
As a campaigner, she focused on social issues.→ Là một người lãnh đạo chiến dịch, cô ấy tập trung vào các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩa
activistadvocatepromoter
Collocations
political campaignersocial campaignerenvironmental campaigner
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về người tham gia chiến dịch.
Cần thiết trong các chiến dịch quảng bá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...