EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · advertising › branding
branding
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · advertising
IELTS
quá trình tạo ra tên và hình ảnh độc đáo cho sản phẩm
UK /ˈbrænd.ɪŋ/
·
US /ˈbrænd.ɪŋ/
the process of creating a unique name and image for a product
Effective branding can lead to customer loyalty.
→ Thương hiệu hiệu quả có thể dẫn đến sự trung thành của khách hàng.
The branding of the company was revamped last year.
→ Thương hiệu của công ty đã được cải cách vào năm ngoái.
Đồng nghĩa
identity
label
Collocations
brand recognition
brand loyalty
Họ từ
brand
branded
🎯
IELTS:
Sử dụng 'branding' để thể hiện sự hiểu biết về chiến lược tiếp thị.
Thương hiệu giúp phân biệt sản phẩm giữa thị trường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
persuasion
/pərˈsweɪ.ʒən/
Hành động thuyết phục ai đó làm hoặc tin điều gì đó.
campaigner
/kæmˈpeɪ.nər/
Một người lãnh đạo hoặc tham gia vào một chiến dịch.
targeting
/ˈtɑːr.ɡɪt.ɪŋ/
quá trình xác định và tiếp cận các đối tượng cụ thể
campaigning
/kæmˈpeɪ.nɪŋ/
hành động quảng bá sản phẩm hoặc ý tưởng thông qua các hành động có tổ chức
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...