Kho từ › Từ vựng C1 · advertising › branding

branding

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · advertising IELTS
quá trình tạo ra tên và hình ảnh độc đáo cho sản phẩm
UK /ˈbrænd.ɪŋ/ · US /ˈbrænd.ɪŋ/
the process of creating a unique name and image for a product
Effective branding can lead to customer loyalty.
→ Thương hiệu hiệu quả có thể dẫn đến sự trung thành của khách hàng.
The branding of the company was revamped last year.→ Thương hiệu của công ty đã được cải cách vào năm ngoái.
Đồng nghĩa
identitylabel
Collocations
brand recognitionbrand loyalty
Họ từ
brandbranded
🎯 IELTS: Sử dụng 'branding' để thể hiện sự hiểu biết về chiến lược tiếp thị.
Thương hiệu giúp phân biệt sản phẩm giữa thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...