Kho từ › Collocations · food & diet › watch your diet

watch your diet

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
cẩn thận về chế độ ăn uống của bạn
UK /wɑtʃ jʊr daɪət/ · US /wɑtʃ jʊr daɪət/
to be careful about what you eat
If you want to lose weight, you should watch your diet.
→ Nếu bạn muốn giảm cân, bạn nên cẩn thận về chế độ ăn uống của mình.
It's important to watch your diet as you age.→ Việc cẩn thận về chế độ ăn uống là quan trọng khi bạn già đi.
Đồng nghĩa
monitor your dietcontrol your food intake
Collocations
strictly watch your dietconstantly watch your diet
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về sức khỏe trong bài viết.
Theo dõi chế độ ăn uống để duy trì sức khỏe tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...