Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

watch your diet

/wɑtʃ jʊr daɪət/ B2 IELTS

Nghĩa

cẩn thận về chế độ ăn uống của bạn phr.

Định nghĩa · to be careful about what you eat

“If you want to lose weight, you should watch your diet.”Nếu bạn muốn giảm cân, bạn nên cẩn thận về chế độ ăn uống của mình.

“It's important to watch your diet as you age.”Việc cẩn thận về chế độ ăn uống là quan trọng khi bạn già đi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về sức khỏe trong bài viết.

Ghi chú · Theo dõi chế độ ăn uống để duy trì sức khỏe tốt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...