explore dietary options
Nghĩa
Định nghĩa · to investigate different eating choices
“It's good to explore dietary options for better health.”Khám phá các lựa chọn ăn uống khác nhau là tốt cho sức khỏe.
“She decided to explore dietary options after feeling unwell.”Cô ấy quyết định khám phá các lựa chọn ăn uống sau khi cảm thấy không khỏe.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sức khỏe và dinh dưỡng.
Ghi chú · Khám phá các lựa chọn ăn uống giúp bạn tìm ra chế độ tốt hơn.