cost efficiency
Nghĩa
Định nghĩa · Achieving maximum output with minimum input.
“The company aims for cost efficiency in its operations.”Công ty hướng tới hiệu quả chi phí trong hoạt động của mình.
“Cost efficiency can lead to higher profits.”Hiệu quả chi phí có thể dẫn đến lợi nhuận cao hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện hiểu biết về quản lý tài chính.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh.